TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

席勒

Xílè giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TỊCH LẶC

席勒 nghĩa là Schiller (tên).

Nghĩa của 席勒

Xílè

TỊCH LẶCtên riêng
  1. Schiller (tên)
  2. Johann Christoph Friedrich von Schiller hay Friedrich Schiller (1759-1805), nhà thơ và nhà soạn kịch người Đức

Câu hỏi thường gặp

席勒 nghĩa là gì?

席勒 (xílè) nghĩa là Schiller (tên).

席勒 đọc thế nào?

席勒 đọc là Xílè (pinyin).

Âm Hán Việt của 席勒 là gì?

Âm Hán Việt của 席勒 là "tịch lặc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.