TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

席卷

xíjuǎn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 席捲

Âm Hán Việt TỊCH QUYỂN

席卷 nghĩa là bao trùm, quét sạch.

Nghĩa của 席卷

xíjuǎn

TỊCH QUYỂNĐộng từphồn thể 席捲
  1. Bao trùm
  2. Quét sạch
  3. Cuốn đi mọi thứ

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 席卷

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

席卷 nghĩa là gì?

席卷 (xíjuǎn) nghĩa là bao trùm, quét sạch.

席卷 đọc thế nào?

席卷 đọc là xíjuǎn (pinyin).

Âm Hán Việt của 席卷 là gì?

Âm Hán Việt của 席卷 là "tịch quyển".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.