TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

帮帮忙

bāngbangmáng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 幫幫忙

Âm Hán Việt BANG BANG MANG

帮帮忙 nghĩa là giúp đỡ, làm ơn.

Nghĩa của 帮帮忙

bāngbangmáng

BANG BANG MANGThán từphồn thể 幫幫忙
  1. Giúp đỡ
  2. Làm ơn
  3. tiếng Thượng Hải Thôi nào!
  4. Tha cho tôi!

Câu hỏi thường gặp

帮帮忙 nghĩa là gì?

帮帮忙 (bāngbangmáng) nghĩa là giúp đỡ, làm ơn.

帮帮忙 đọc thế nào?

帮帮忙 đọc là bāngbangmáng (pinyin).

Âm Hán Việt của 帮帮忙 là gì?

Âm Hán Việt của 帮帮忙 là "bang bang mang".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.