帮忙
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 幫忙
帮忙 nghĩa là giúp, giúp đỡ.
Nghĩa của 帮忙
bāngmáng
BANG MANGĐộng từphồn thể 幫忙- Giúp
- Giúp đỡ
- Làm ơn
- Làm giúp một tay
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 帮忙
Đồng nghĩa
Từ ghép có 帮忙
Câu hỏi thường gặp
帮忙 nghĩa là gì?
帮忙 (bāngmáng) nghĩa là giúp, giúp đỡ.
帮忙 đọc thế nào?
帮忙 đọc là bāngmáng (pinyin).
Âm Hán Việt của 帮忙 là gì?
Âm Hán Việt của 帮忙 là "bang mang".