常务理事 (chángwùlǐshì) nghĩa là Ủy viên thường trực của hội đồng.
常务理事 đọc thế nào?
常务理事 đọc là chángwùlǐshì (pinyin).
Âm Hán Việt của 常务理事 là gì?
Âm Hán Việt của 常务理事 là "thường vụ lý sự".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.