常见
HSK 3.0 cấp 3 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 常見
常见 nghĩa là thường thấy, phổ biến.
Nghĩa của 常见
chángjiàn
THƯỜNG KIẾNTính từphồn thể 常見- Thường thấy
- Phổ biến
- Thấy thường xuyên
Từ ghép có 常见
Câu hỏi thường gặp
常见 nghĩa là gì?
常见 (chángjiàn) nghĩa là thường thấy, phổ biến.
常见 đọc thế nào?
常见 đọc là chángjiàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 常见 là gì?
Âm Hán Việt của 常见 là "thường kiến".