TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

常规

HSK 3.0 cấp 6 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
chángguī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 常規

Âm Hán Việt THƯỜNG QUY

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thường quy” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

常规 nghĩa là quy tắc ứng xử, thông lệ, thủ tục thường quy.

Nghĩa của 常规

chángguī

THƯỜNG QUYDanh từ, Tính từphồn thể 常規
  1. Quy tắc ứng xử; thông lệ; thông thường
  2. Thủ tục thường quy (như quy trình y tế, v.v.)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 常规

Đồng nghĩa

Từ ghép có 常规

Câu hỏi thường gặp

常规 nghĩa là gì?

常规 (chángguī) nghĩa là quy tắc ứng xử, thông lệ, thủ tục thường quy.

常规 đọc thế nào?

常规 đọc là chángguī (pinyin).

Âm Hán Việt của 常规 là gì?

Âm Hán Việt của 常规 là "thường quy".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.