常规
HSK 3.0 cấp 6 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 常規
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thường quy” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
常规 nghĩa là quy tắc ứng xử, thông lệ, thủ tục thường quy.
Nghĩa của 常规
chángguī
THƯỜNG QUYDanh từ, Tính từphồn thể 常規- Quy tắc ứng xử; thông lệ; thông thường
- Thủ tục thường quy (như quy trình y tế, v.v.)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 常规
Đồng nghĩa
Từ ghép có 常规
Câu hỏi thường gặp
常规 nghĩa là gì?
常规 (chángguī) nghĩa là quy tắc ứng xử, thông lệ, thủ tục thường quy.
常规 đọc thế nào?
常规 đọc là chángguī (pinyin).
Âm Hán Việt của 常规 là gì?
Âm Hán Việt của 常规 là "thường quy".