幕后
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 幕後
幕后 nghĩa là hậu trường.
Nghĩa của 幕后
mùhòu
MẠC HẬUDanh từphồn thể 幕後- Hậu trường
Thành ngữ có 幕后
- 幕后操纵 — Thao túng sau hậu trường
Câu hỏi thường gặp
幕后 nghĩa là gì?
幕后 (mùhòu) nghĩa là hậu trường.
幕后 đọc thế nào?
幕后 đọc là mùhòu (pinyin).
Âm Hán Việt của 幕后 là gì?
Âm Hán Việt của 幕后 là "mạc hậu".