Thực phẩm khô (bao gồm trái cây sấy, nấm và hải sản như tôm và bào ngư)
ví von, thông tục Kiến thức được trình bày súc tích
Đúng thứ bạn muốn biết: không hơn, không kém (không có 水分 (shuǐfēn))
Câu hỏi thường gặp
干货 nghĩa là gì?
干货 (gānhuò) nghĩa là thực phẩm khô.
干货 đọc thế nào?
干货 đọc là gānhuò (pinyin).
Âm Hán Việt của 干货 là gì?
Âm Hán Việt của 干货 là "can hóa".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.