干透 (gāntòu) nghĩa là khô ráo hoàn toàn, khô hoàn toàn.
干透 đọc thế nào?
干透 đọc là gāntòu (pinyin).
Âm Hán Việt của 干透 là gì?
Âm Hán Việt của 干透 là "can thấu".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.