TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

平叛

píngpàn giọng máy của trình duyệt

平叛 nghĩa là dẹp loạn.

Nghĩa của 平叛

píngpàn

Động từ
  1. Dẹp loạn
  2. Bình định cuộc nổi dậy

Câu hỏi thường gặp

平叛 nghĩa là gì?

平叛 (píngpàn) nghĩa là dẹp loạn.

平叛 đọc thế nào?

平叛 đọc là píngpàn (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.