平台
HSK 3.0 cấp 5 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 平臺
平台 nghĩa là nền tảng, sân thượng.
Nghĩa của 平台
píngtái
BÌNH ĐÀIDanh từphồn thể 平臺- Nền tảng
- Sân thượng
- Tòa nhà mái bằng
Từ ghép có 平台
Câu hỏi thường gặp
平台 nghĩa là gì?
平台 (píngtái) nghĩa là nền tảng, sân thượng.
平台 đọc thế nào?
平台 đọc là píngtái (pinyin).
Âm Hán Việt của 平台 là gì?
Âm Hán Việt của 平台 là "bình đài".