TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

平安无事

píng'ānwúshì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 平安無事

Âm Hán Việt BÌNH AN VÔ SỰ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bình an vô sự” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

平安无事 nghĩa là bình an vô sự.

Nghĩa của 平安无事

píng'ānwúshì

BÌNH AN VÔ SỰCụm từphồn thể 平安無事
  1. thành ngữ Bình an vô sự

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 平安无事

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

平安无事 nghĩa là gì?

平安无事 (píng'ānwúshì) nghĩa là bình an vô sự.

平安无事 đọc thế nào?

平安无事 đọc là píng'ānwúshì (pinyin).

Âm Hán Việt của 平安无事 là gì?

Âm Hán Việt của 平安无事 là "bình an vô sự".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.