平安
HSK 3.0 cấp 5 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bình an” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
平安 nghĩa là bình an, khỏe mạnh.
Nghĩa của 平安
píng'ān
BÌNH ANTính từ, Danh từ, Tên riêng- Bình an
- Khỏe mạnh
- Không có chuyện gì
- Yên tĩnh và an toàn
- An bình
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 平安
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Từ ghép có 平安
Thành ngữ có 平安
- 平安无事 — Bình an vô sự
Câu hỏi thường gặp
平安 nghĩa là gì?
平安 (píng'ān) nghĩa là bình an, khỏe mạnh.
平安 đọc thế nào?
平安 đọc là píng'ān (pinyin).
Âm Hán Việt của 平安 là gì?
Âm Hán Việt của 平安 là "bình an".