TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

平方英尺

píngfāngyīngchǐ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BÌNH PHƯƠNG ANH XÍCH

平方英尺 nghĩa là foot vuông.

Nghĩa của 平方英尺

píngfāngyīngchǐ

BÌNH PHƯƠNG ANH XÍCHDanh từ
  1. Foot vuông (đơn vị diện tích bằng 0,093 m²)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 平方英尺

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

平方英尺 nghĩa là gì?

平方英尺 (píngfāngyīngchǐ) nghĩa là foot vuông.

平方英尺 đọc thế nào?

平方英尺 đọc là píngfāngyīngchǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 平方英尺 là gì?

Âm Hán Việt của 平方英尺 là "bình phương anh xích".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.