简单
Phồn thể: 簡單
简单 nghĩa là đơn giản, không phức tạp, thông thường, bình thường.
Nghĩa của 简单
jiǎndān
GIẢN ĐƠNTính từphồn thể 簡單- Đơn giản; không phức tạp; dễ dàng
- 簡單 碳水.化合物simple carbohydrate
- 簡單 易用đơn giản, tiện dụng
- 這 道 題 太 簡單 了。Câu hỏi này dễ quá.
- chủ yếu ở dạng phủ định Thông thường; bình thường
- Cẩu thả; bất cẩn; sơ sài; tùy tiện; đơn giản hóa quá mức
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 简单
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Từ ghép có 简单
Câu ví dụ với 简单
- 事情不那么简单,你要用脑子好好想想,不能盲目地随大流。 Sự việc không đơn giản thế đâu, cậu phải dùng đầu óc mà suy nghĩ cho kỹ, không thể chạy theo đám đông một cách mù quáng được.Tatoeba #3709235
- 你觉得我的工作简单吗? Nǐ juéde wǒ de gōngzuò jiǎndān ma?Bạn có nghĩ là công việc của tôi dễ dàng không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8723592
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
简单 nghĩa là gì?
简单 (jiǎndān) nghĩa là đơn giản, không phức tạp, thông thường, bình thường.
简单 đọc thế nào?
简单 đọc là jiǎndān (pinyin).
Âm Hán Việt của 简单 là gì?
Âm Hán Việt của 简单 là "giản đơn".