TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

平纹

píngwén giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 平紋

Âm Hán Việt BÌNH VĂN

平纹 nghĩa là dệt trơn.

Nghĩa của 平纹

píngwén

BÌNH VĂNDanh từphồn thể 平紋
  1. Dệt trơn

Câu hỏi thường gặp

平纹 nghĩa là gì?

平纹 (píngwén) nghĩa là dệt trơn.

平纹 đọc thế nào?

平纹 đọc là píngwén (pinyin).

Âm Hán Việt của 平纹 là gì?

Âm Hán Việt của 平纹 là "bình văn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.