TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

年糕

niángāo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NIÊN CAO

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “niên cao” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

年糕 nghĩa là Niên cao, bánh Năm Mới, thường là bánh ngọt hấp làm từ bột gạo nếp.

Nghĩa của 年糕

niángāo

NIÊN CAODanh từ
  1. Niên cao, bánh Năm Mới, thường là bánh ngọt hấp làm từ bột gạo nếp

Câu hỏi thường gặp

年糕 nghĩa là gì?

年糕 (niángāo) nghĩa là Niên cao, bánh Năm Mới, thường là bánh ngọt hấp làm từ bột gạo nếp.

年糕 đọc thế nào?

年糕 đọc là niángāo (pinyin).

Âm Hán Việt của 年糕 là gì?

Âm Hán Việt của 年糕 là "niên cao".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.