TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

年轮蛋糕

niánlúndàngāo giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 年輪蛋糕

Âm Hán Việt NIÊN LUÂN ĐẢN CAO

年轮蛋糕 nghĩa là bánh baumkuchen.

Nghĩa của 年轮蛋糕

niánlúndàngāo

NIÊN LUÂN ĐẢN CAODanh từphồn thể 年輪蛋糕
  1. Bánh baumkuchen

Câu hỏi thường gặp

年轮蛋糕 nghĩa là gì?

年轮蛋糕 (niánlúndàngāo) nghĩa là bánh baumkuchen.

年轮蛋糕 đọc thế nào?

年轮蛋糕 đọc là niánlúndàngāo (pinyin).

Âm Hán Việt của 年轮蛋糕 là gì?

Âm Hán Việt của 年轮蛋糕 là "niên luân đản cao".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.