TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

并口

bìngkǒu giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 並口

Âm Hán Việt TỊNH KHẨU

并口 nghĩa là cổng song song.

Nghĩa của 并口

bìngkǒu

TỊNH KHẨUDanh từphồn thể 並口
  1. Cổng song song (tin học)

Câu hỏi thường gặp

并口 nghĩa là gì?

并口 (bìngkǒu) nghĩa là cổng song song.

并口 đọc thế nào?

并口 đọc là bìngkǒu (pinyin).

Âm Hán Việt của 并口 là gì?

Âm Hán Việt của 并口 là "tịnh khẩu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.