TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

并臻

bìngzhēn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 並臻

并臻 nghĩa là đạt đến đồng thời.

Nghĩa của 并臻

bìngzhēn

phồn thể 並臻
  1. Đạt đến đồng thời

Câu hỏi thường gặp

并臻 nghĩa là gì?

并臻 (bìngzhēn) nghĩa là đạt đến đồng thời.

并臻 đọc thế nào?

并臻 đọc là bìngzhēn (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.