并行
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 並行
并行 nghĩa là tiến hành song song, cùng nhau.
Nghĩa của 并行
bìngxíng
TỊNH HÀNHĐộng từ, Tính từphồn thể 並行- Tiến hành song song
- Cùng nhau (của hai quá trình, phát triển, suy nghĩ, v.v.)
Từ ghép có 并行
Thành ngữ có 并行
- 并行不悖 — Chạy song song mà không cản trở
Câu hỏi thường gặp
并行 nghĩa là gì?
并行 (bìngxíng) nghĩa là tiến hành song song, cùng nhau.
并行 đọc thế nào?
并行 đọc là bìngxíng (pinyin).
Âm Hán Việt của 并行 là gì?
Âm Hán Việt của 并行 là "tịnh hành".