TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

庄严

HSK 6HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
zhuāngyán giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 莊嚴

Âm Hán Việt TRANG NGHIÊM

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “trang nghiêm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

庄严 nghĩa là trang nghiêm, trang trọng.

Nghĩa của 庄严

zhuāngyán

TRANG NGHIÊMTính từphồn thể 莊嚴
  1. Trang nghiêm; trang trọng

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 庄严

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

庄严 nghĩa là gì?

庄严 (zhuāngyán) nghĩa là trang nghiêm, trang trọng.

庄严 đọc thế nào?

庄严 đọc là zhuāngyán (pinyin).

Âm Hán Việt của 庄严 là gì?

Âm Hán Việt của 庄严 là "trang nghiêm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.