敬
HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “kính” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Bộ thủ: 攴 (ngạt) · bộ số 66 Số nét: 13 Mọi âm Hán Việt của chữ: kính
敬 nghĩa là kính trọng, tôn kính, cung kính dâng.
Nghĩa của 敬
jìng
KÍNH- hình thức kết hợp Kính trọng; tôn kính
- Cung kính dâng
- Danh dự, niềm vinh hạnh
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 敬
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Từ ghép có 敬
Thành ngữ có 敬
- 毕恭毕敬 — Cung kính và tôn trọng
- 肃然起敬 — Cảm thấy rất tôn kính ai đó
- 敬而远之 — Kính nhi viễn chi
- 相敬如宾 — Đối xử với nhau như khách quý
- 敬若神明 — Kính trọng như thần thánh
- 可尊敬 — Đáng kính
- 敬业乐群 — Cần mẫn và hòa đồng (thành ngữ); tỉ mỉ trong công việc và vui vẻ với đồng nghiệp
- 敬老尊贤 — Tôn kính người già và tôn vinh bậc hiền triết (thành ngữ); tôn vinh người tài đức
- 敬贤礼士 — Tôn kính người đức hạnh và coi trọng học vấn
- 此致敬礼 — Kính thư (ở cuối thư)
- 敬惜字纸 — Trân trọng giấy viết như một tài nguyên văn hóa
Câu hỏi thường gặp
敬 nghĩa là gì?
敬 (jìng) nghĩa là kính trọng, tôn kính, cung kính dâng.
敬 đọc thế nào?
敬 đọc là jìng (pinyin).
Âm Hán Việt của 敬 là gì?
Âm Hán Việt của 敬 là "kính".