TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

库仑计

Kùlúnjì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 庫侖計

Âm Hán Việt KHỐ LUÂN KẾ

库仑计 nghĩa là vôn kế.

Nghĩa của 库仑计

Kùlúnjì

KHỐ LUÂN KẾphồn thể 庫侖計tên riêng
  1. Vôn kế

Câu hỏi thường gặp

库仑计 nghĩa là gì?

库仑计 (kùlúnjì) nghĩa là vôn kế.

库仑计 đọc thế nào?

库仑计 đọc là Kùlúnjì (pinyin).

Âm Hán Việt của 库仑计 là gì?

Âm Hán Việt của 库仑计 là "khố luân kế".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.