Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ứng thị” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
应市 nghĩa là đáp ứng thị trường.
Nghĩa của 应市
yìngshì
ỨNG THỊĐộng từphồn thể 應市
Đáp ứng thị trường
Mua hoặc bán theo điều kiện thị trường
Câu hỏi thường gặp
应市 nghĩa là gì?
应市 (yìngshì) nghĩa là đáp ứng thị trường.
应市 đọc thế nào?
应市 đọc là yìngshì (pinyin).
Âm Hán Việt của 应市 là gì?
Âm Hán Việt của 应市 là "ứng thị".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.