TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

应市

yìngshì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 應市

Âm Hán Việt ỨNG THỊ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ứng thị” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

应市 nghĩa là đáp ứng thị trường.

Nghĩa của 应市

yìngshì

ỨNG THỊĐộng từphồn thể 應市
  1. Đáp ứng thị trường
  2. Mua hoặc bán theo điều kiện thị trường

Câu hỏi thường gặp

应市 nghĩa là gì?

应市 (yìngshì) nghĩa là đáp ứng thị trường.

应市 đọc thế nào?

应市 đọc là yìngshì (pinyin).

Âm Hán Việt của 应市 là gì?

Âm Hán Việt của 应市 là "ứng thị".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.