应有尽有 — Có mọi thứ nên có (thành ngữ); tất cả những gì có thể nghĩ đến đều có đủ
Câu hỏi thường gặp
应有 nghĩa là gì?
应有 (yīngyǒu) nghĩa là xứng đáng, nên có.
应有 đọc thế nào?
应有 đọc là yīngyǒu (pinyin).
Âm Hán Việt của 应有 là gì?
Âm Hán Việt của 应有 là "ứng hữu".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.