TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

应用层

yìngyòngcéng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 應用層

Âm Hán Việt ỨNG DỤNG TẦNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ứng dụng tầng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

应用层 nghĩa là tầng ứng dụng.

Nghĩa của 应用层

yìngyòngcéng

ỨNG DỤNG TẦNGphồn thể 應用層
  1. Tầng ứng dụng (tin học)

Câu hỏi thường gặp

应用层 nghĩa là gì?

应用层 (yìngyòngcéng) nghĩa là tầng ứng dụng.

应用层 đọc thế nào?

应用层 đọc là yìngyòngcéng (pinyin).

Âm Hán Việt của 应用层 là gì?

Âm Hán Việt của 应用层 là "ứng dụng tầng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.