底漆
giọng máy của trình duyệt
底漆 nghĩa là sơn lót.
Nghĩa của 底漆
dǐqī
ĐỂ TẤTDanh từ- Sơn lót
Câu hỏi thường gặp
底漆 nghĩa là gì?
底漆 (dǐqī) nghĩa là sơn lót.
底漆 đọc thế nào?
底漆 đọc là dǐqī (pinyin).
Âm Hán Việt của 底漆 là gì?
Âm Hán Việt của 底漆 là "để tất".