TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

底漆

dǐqī giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐỂ TẤT

底漆 nghĩa là sơn lót.

Nghĩa của 底漆

dǐqī

ĐỂ TẤTDanh từ
  1. Sơn lót

Câu hỏi thường gặp

底漆 nghĩa là gì?

底漆 (dǐqī) nghĩa là sơn lót.

底漆 đọc thế nào?

底漆 đọc là dǐqī (pinyin).

Âm Hán Việt của 底漆 là gì?

Âm Hán Việt của 底漆 là "để tất".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.