TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

底片

dǐpiàn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐỂ PHIẾN

底片 nghĩa là âm bản, tấm phim chụp ảnh.

Nghĩa của 底片

dǐpiàn

ĐỂ PHIẾNDanh từ
  1. Âm bản
  2. Tấm phim chụp ảnh

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 底片

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

底片 nghĩa là gì?

底片 (dǐpiàn) nghĩa là âm bản, tấm phim chụp ảnh.

底片 đọc thế nào?

底片 đọc là dǐpiàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 底片 là gì?

Âm Hán Việt của 底片 là "để phiến".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.