TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

底肥

dǐféi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐỂ PHÌ

底肥 nghĩa là phân bón lót.

Nghĩa của 底肥

dǐféi

ĐỂ PHÌDanh từ
  1. Phân bón lót

Câu hỏi thường gặp

底肥 nghĩa là gì?

底肥 (dǐféi) nghĩa là phân bón lót.

底肥 đọc thế nào?

底肥 đọc là dǐféi (pinyin).

Âm Hán Việt của 底肥 là gì?

Âm Hán Việt của 底肥 là "để phì".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.