Cùng nghĩa với từ Hán Việt “miếu khẩu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
庙口 nghĩa là Miếu Khẩu, khu chợ ở Cơ Long, Đài Loan.
Nghĩa của 庙口
Miàokǒu
MIẾU KHẨUDanh từphồn thể 廟口tên riêng
Miếu Khẩu, khu chợ ở Cơ Long, Đài Loan
Câu hỏi thường gặp
庙口 nghĩa là gì?
庙口 (miàokǒu) nghĩa là Miếu Khẩu, khu chợ ở Cơ Long, Đài Loan.
庙口 đọc thế nào?
庙口 đọc là Miàokǒu (pinyin).
Âm Hán Việt của 庙口 là gì?
Âm Hán Việt của 庙口 là "miếu khẩu".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.