TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

庙号

miàohào giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 廟號

Âm Hán Việt MIẾU HIỆU

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “miếu hiệu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

庙号 nghĩa là Miếu hiệu của hoàng đế Trung Hoa đã qua đời.

Nghĩa của 庙号

miàohào

MIẾU HIỆUDanh từphồn thể 廟號
  1. Miếu hiệu của hoàng đế Trung Hoa đã qua đời
  2. Miếu hiệu

Câu hỏi thường gặp

庙号 nghĩa là gì?

庙号 (miàohào) nghĩa là Miếu hiệu của hoàng đế Trung Hoa đã qua đời.

庙号 đọc thế nào?

庙号 đọc là miàohào (pinyin).

Âm Hán Việt của 庙号 là gì?

Âm Hán Việt của 庙号 là "miếu hiệu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.