TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

庞兹

Pángzī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 龐茲

Âm Hán Việt BÀNG TƯ

庞兹 nghĩa là Ponzi (tên).

Nghĩa của 庞兹

Pángzī

BÀNG TƯphồn thể 龐茲tên riêng
  1. Ponzi (tên)

Câu hỏi thường gặp

庞兹 nghĩa là gì?

庞兹 (pángzī) nghĩa là Ponzi (tên).

庞兹 đọc thế nào?

庞兹 đọc là Pángzī (pinyin).

Âm Hán Việt của 庞兹 là gì?

Âm Hán Việt của 庞兹 là "bàng tư".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.