TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

度假区

dùjiàqū giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 度假區

Âm Hán Việt ĐỘ GIẢ KHU

度假区 nghĩa là khu nghỉ dưỡng.

Nghĩa của 度假区

dùjiàqū

ĐỘ GIẢ KHUphồn thể 度假區
  1. Khu nghỉ dưỡng

Câu hỏi thường gặp

度假区 nghĩa là gì?

度假区 (dùjiàqū) nghĩa là khu nghỉ dưỡng.

度假区 đọc thế nào?

度假区 đọc là dùjiàqū (pinyin).

Âm Hán Việt của 度假区 là gì?

Âm Hán Việt của 度假区 là "độ giả khu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.