TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

康佳

Kāngjiā giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KHANG GIAI

康佳 nghĩa là Kongka (thương hiệu).

Nghĩa của 康佳

Kāngjiā

KHANG GIAItên riêng
  1. Kongka (thương hiệu)

Câu hỏi thường gặp

康佳 nghĩa là gì?

康佳 (kāngjiā) nghĩa là Kongka (thương hiệu).

康佳 đọc thế nào?

康佳 đọc là Kāngjiā (pinyin).

Âm Hán Việt của 康佳 là gì?

Âm Hán Việt của 康佳 là "khang giai".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.