延长线 (yánchángxiàn) nghĩa là dây nối dài, dây mở rộng.
延长线 đọc thế nào?
延长线 đọc là yánchángxiàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 延长线 là gì?
Âm Hán Việt của 延长线 là "diên trường tuyến".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.