延长
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 延長
延长 nghĩa là kéo dài, mở rộng.
Nghĩa của 延长
yáncháng
DIÊN TRƯỜNGĐộng từ, Tính từ, Tên riêngphồn thể 延長- Kéo dài
- Mở rộng
- Trì hoãn
Yáncháng
DIÊN TRƯỜNGĐộng từ, Tính từ, Tên riêngphồn thể 延長tên riêng- Huyện Yanchang ở Yan'an 延安 (Yán'ān), Thiểm Tây
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 延长
Đồng nghĩa
Từ ghép có 延长
Câu hỏi thường gặp
延长 nghĩa là gì?
延长 (yáncháng, yáncháng) nghĩa là kéo dài, mở rộng.
延长 đọc thế nào?
延长 đọc là yáncháng (pinyin).
Âm Hán Việt của 延长 là gì?
Âm Hán Việt của 延长 là "diên trường".