TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

建筑师

jiànzhùshī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 建築師

Âm Hán Việt KIẾN TRÚC SƯ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “kiến trúc sư” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

建筑师 nghĩa là kiến trúc sư.

Nghĩa của 建筑师

jiànzhùshī

KIẾN TRÚC SƯDanh từphồn thể 建築師
  1. Kiến trúc sư

Câu hỏi thường gặp

建筑师 nghĩa là gì?

建筑师 (jiànzhùshī) nghĩa là kiến trúc sư.

建筑师 đọc thế nào?

建筑师 đọc là jiànzhùshī (pinyin).

Âm Hán Việt của 建筑师 là gì?

Âm Hán Việt của 建筑师 là "kiến trúc sư".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.