TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

开光

kāiguāng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 開光

Âm Hán Việt KHAI QUANG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “khai quang” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

开光 nghĩa là Lễ khai quang cho tượng thần (Phật giáo).

Nghĩa của 开光

kāiguāng

KHAI QUANGĐộng từphồn thể 開光
  1. Lễ khai quang cho tượng thần (Phật giáo)
  2. Trì chú
  3. Ban phước
  4. Trong suốt
  5. Bán trong suốt
  6. Cắt tóc
  7. Cạo đầu hoặc mặt (hài hước)
  8. Một phương pháp trang trí
  9. Ánh sáng đầu tiên (thiên văn học)

Câu hỏi thường gặp

开光 nghĩa là gì?

开光 (kāiguāng) nghĩa là Lễ khai quang cho tượng thần (Phật giáo).

开光 đọc thế nào?

开光 đọc là kāiguāng (pinyin).

Âm Hán Việt của 开光 là gì?

Âm Hán Việt của 开光 là "khai quang".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.