开启
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 開啟
开启 nghĩa là mở, bắt đầu.
Nghĩa của 开启
kāiqǐ
KHAI KHẢIĐộng từphồn thể 開啟- Mở
- Bắt đầu
- tin học Kích hoạt
Câu hỏi thường gặp
开启 nghĩa là gì?
开启 (kāiqǐ) nghĩa là mở, bắt đầu.
开启 đọc thế nào?
开启 đọc là kāiqǐ (pinyin).
Âm Hán Việt của 开启 là gì?
Âm Hán Việt của 开启 là "khai khải".