TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

开户

kāihù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 開戶

Âm Hán Việt KHAI HỘ

开户 nghĩa là mở tài khoản.

Nghĩa của 开户

kāihù

KHAI HỘĐộng từphồn thể 開戶
  1. Mở tài khoản (ngân hàng, v.v.)

Câu hỏi thường gặp

开户 nghĩa là gì?

开户 (kāihù) nghĩa là mở tài khoản.

开户 đọc thế nào?

开户 đọc là kāihù (pinyin).

Âm Hán Việt của 开户 là gì?

Âm Hán Việt của 开户 là "khai hộ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.