TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

开步

kāibù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 開步

Âm Hán Việt KHAI BỘ

开步 nghĩa là bước tới, đi bộ.

Nghĩa của 开步

kāibù

KHAI BỘphồn thể 開步
  1. Bước tới
  2. Đi bộ

Câu hỏi thường gặp

开步 nghĩa là gì?

开步 (kāibù) nghĩa là bước tới, đi bộ.

开步 đọc thế nào?

开步 đọc là kāibù (pinyin).

Âm Hán Việt của 开步 là gì?

Âm Hán Việt của 开步 là "khai bộ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.