TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

开盘汇率

kāipánhuìlǜ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 開盤匯率

开盘汇率 nghĩa là tỷ giá mở cửa.

Nghĩa của 开盘汇率

kāipánhuìlǜ

phồn thể 開盤匯率
  1. Tỷ giá mở cửa

Câu hỏi thường gặp

开盘汇率 nghĩa là gì?

开盘汇率 (kāipánhuìlǜ) nghĩa là tỷ giá mở cửa.

开盘汇率 đọc thế nào?

开盘汇率 đọc là kāipánhuìlǜ (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.