眉开眼笑 — Mày giương lên vui sướng, mắt cười (thành ngữ); rạng rỡ với niềm vui
Câu hỏi thường gặp
开眼 nghĩa là gì?
开眼 (kāiyǎn) nghĩa là mở mắt, mở mang tầm mắt.
开眼 đọc thế nào?
开眼 đọc là kāiyǎn (pinyin).
Âm Hán Việt của 开眼 là gì?
Âm Hán Việt của 开眼 là "khai nhãn".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.