开高叉
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 開高叉
开高叉 nghĩa là váy xẻ cao.
Nghĩa của 开高叉
kāigāochā
phồn thể 開高叉- Váy xẻ cao
Câu hỏi thường gặp
开高叉 nghĩa là gì?
开高叉 (kāigāochā) nghĩa là váy xẻ cao.
开高叉 đọc thế nào?
开高叉 đọc là kāigāochā (pinyin).