异丁烷
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 異丁烷
异丁烷 nghĩa là Isobutan.
Nghĩa của 异丁烷
yìdīngwán
Danh từphồn thể 異丁烷- Isobutan
Câu hỏi thường gặp
异丁烷 nghĩa là gì?
异丁烷 (yìdīngwán) nghĩa là Isobutan.
异丁烷 đọc thế nào?
异丁烷 đọc là yìdīngwán (pinyin).