TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

异己

yìjǐ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 異己

Âm Hán Việt DỊ KỶ

异己 nghĩa là bất đồng, người ngoài.

Nghĩa của 异己

yìjǐ

DỊ KỶDanh từphồn thể 異己
  1. Bất đồng
  2. Người ngoài
  3. Khác
  4. Không phải bản thân
  5. Người khác

Câu hỏi thường gặp

异己 nghĩa là gì?

异己 (yìjǐ) nghĩa là bất đồng, người ngoài.

异己 đọc thế nào?

异己 đọc là yìjǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 异己 là gì?

Âm Hán Việt của 异己 là "dị kỷ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.