TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

异形

yìxíng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 異形

Âm Hán Việt DỊ HÌNH

异形 nghĩa là Không phải loại thông thường.

Nghĩa của 异形

yìxíng

DỊ HÌNHTính từphồn thể 異形
  1. Không phải loại thông thường
  2. Khác thường
  3. Dị hình

Thành ngữ có 异形

  • 异形词 — Cách viết biến thể của cùng một từ tiếng Trung, ví dụ 笔划 (bǐhuà) và 笔画 (bǐhuà)

Câu hỏi thường gặp

异形 nghĩa là gì?

异形 (yìxíng) nghĩa là Không phải loại thông thường.

异形 đọc thế nào?

异形 đọc là yìxíng (pinyin).

Âm Hán Việt của 异形 là gì?

Âm Hán Việt của 异形 là "dị hình".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.