异形词
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 異形詞
异形词 nghĩa là Cách viết biến thể của cùng một từ tiếng Trung, ví dụ 笔划 (bǐhuà) và 笔画 (bǐhuà).
Nghĩa của 异形词
yìxíngcí
DỊ HÌNH TỪDanh từphồn thể 異形詞- Cách viết biến thể của cùng một từ tiếng Trung, ví dụ 笔划 (bǐhuà) và 笔画 (bǐhuà)
- Từ đồng nghĩa hoàn toàn và đồng âm nhưng viết bằng các ký tự khác nhau
Câu hỏi thường gặp
异形词 nghĩa là gì?
异形词 (yìxíngcí) nghĩa là Cách viết biến thể của cùng một từ tiếng Trung, ví dụ 笔划 (bǐhuà) và 笔画 (bǐhuà).
异形词 đọc thế nào?
异形词 đọc là yìxíngcí (pinyin).
Âm Hán Việt của 异形词 là gì?
Âm Hán Việt của 异形词 là "dị hình từ".